cattle grub

/ˈkætəl grəb/
Danh từ
  1. Ấu trùng của ruồi chích
    The larva of the warble fly
🎬 Nghe “cattle grub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish